1. Mô tả sản phẩm
-
YHPUroof-8109 là màng chống thấm mái polyurethane aliphatic một thành phần.
-
Sản phẩm thi công nguội, tự đóng rắn nhờ phản ứng với độ ẩm không khí.
-
Tạo thành lớp màng liền mạch, đàn hồi cao như cao su, có khả năng chống tia UV và bảo vệ bền bỉ.
2. Ứng dụng
-
Sử dụng làm màng chống thấm lộ thiên cho mái bằng hoặc mái dốc.
-
Phù hợp cho các khu vực có lưu lượng người đi lại thấp.
-
Áp dụng cho cả công trình xây dựng mới và cải tạo mái cũ.
3. Đặc tính kỹ thuật & Đóng gói
| Mục | Thông số chi tiết |
| Ngoại quan | Chất lỏng nhớt |
| Độ nhớt | 7000 ±2000 |
| Màu sắc | Xám |
| Tỷ trọng | 1,45 – 1,55 kg/L |
| Hàm lượng chất rắn | 89 – 92% (theo khối lượng) |
| Thời gian sử dụng | 3 giờ |
| Quy cách đóng gói | Thùng kim loại 25 kg |
4. Ưu điểm nổi bật
-
Tiện lợi: Thi công nguội, không cần pha trộn phức tạp, gia nhiệt hay dùng lửa.
-
Linh hoạt: Duy trì độ đàn hồi tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp.
-
Bám dính: Kết nối tốt trên nhiều bề mặt như gạch, kim loại và bê tông.
-
Kháng hóa chất: Chịu được muối khử băng, axit/kiềm nhẹ và chống nấm mốc.
-
Độ bền: Là polymer aliphatic nên có khả năng kháng thời tiết và tia UV xuất sắc.
-
Chống xuyên rễ: Đã được thử nghiệm đạt khả năng chống xuyên rễ cây (Mimoza).
5. Tính chất
| Mô tả | Phương pháp thử | Giá trị |
| Hàm lượng VOC | ASTM D2369 |
180 g/L |
| Độ bền kéo | ASTM D412 |
3,5 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | ASTM D412 |
550% |
| Độ hồi phục sau kéo | ASTM D412 |
85% |
| Độ bền xé | ASTM D624 |
22 N/mm |
| Độ bám dính (Bê tông) | ASTM D7234 |
1,8 MPa |
| Độ cứng Shore A | ASTM D2240 |
60 ± 4 |
| Thử nghiệm thấm nước | DIN 1048-5 |
Không thấm nước |
| Độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp (- 35º) | ASTM D522 |
Không nứt |
| Thời gian khô bề mặt | ASTM D1640 | 4 giờ |
| Thử nghiệm thời tiết tăng tốc QUV (1000 giờ) | ASTM G154 | Không có thay đổi quan sát được |
| Xác định khả năng chống xuyên rễ (Cây Mimoza) | DIN 4062, Chương 5.7 | Đạt |
6. Hướng dẫn thi công
Định mức vật liệu
-
Lượng tiêu thụ thay đổi tùy theo độ rỗng bề mặt.
-
Thông thường: 1,6 – 1,8 kg/m2 để đạt độ dày màng khô 1 mm.
Chuẩn bị bề mặt
-
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ hay bụi bẩn.
-
Sửa chữa các lỗi như lỗ khí, rỗ bề mặt và trám khe nối trước khi thi công.
-
Sơn lót: Khuyến nghị dùng sơn lót epoxy để tránh lỗ kim trên bê tông. Bê tông đặc chắc chất lượng cao có thể không cần sơn lót.
Quy trình thi công
-
Gia cố chi tiết: Thi công trước tại các góc lõm/lồi, khe co giãn và cổ ống thoát nước.
-
Lớp gia cường: Lót vải gia cường giữa hai lớp phủ còn ướt để tăng cường bám dính.
-
Số lớp: Khuyến nghị thi công 2 lớp bằng dao gạt hoặc bay, sau đó dùng con lăn lõi phenolic lăn lại.
-
Thời gian chờ: Phủ lớp kế tiếp thường dưới 24 giờ.
-
Độ dày: Tổng độ dày lớp phủ tối thiểu phải đạt 1 mm.
7. Vận chuyển và Bảo quản
-
Bảo quản nơi thông thoáng, tránh ánh nắng, mưa và lửa.
-
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: 5ºC – 30ºC.
-
Hạn sử dụng: Tối thiểu 12 tháng trong điều kiện tiêu chuẩn.
8. Lưu ý khi sử dụng
-
Không dùng cho hạng mục ngâm nước lâu dài.
-
Cần thận trọng khi pha loãng; chỉ thi công khi có hệ thống thông gió tốt.
-
Tránh thi công trực tiếp lên vật liệu gốc bitum hoặc bề mặt xốp có độ ẩm cao.
-
Không thi công trực tiếp lên ống nhựa dẫn nước sinh hoạt















